辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tại vị" (1件)

tại vị
日本語 動在任する
マイ単語
Ông ấy đã tại vị hơn 10 năm. (He has been in office for over 10 years.)
彼は10年以上在任している。

swap_horiz 類語検索結果 "tại vị" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tại vị" (8件)

doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
nhân viên thường trú tại Việt Nam
ベトナムの駐在員
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
Ông ấy đã tại vị hơn 10 năm. (He has been in office for over 10 years.)
彼は10年以上在任している。
Quan chức an ninh địa phương cho hay một tàu chở dầu đã bị bắt tại vịnh Aden.
現地の治安当局者は、アデン湾で石油タンカーが拿捕されたと述べた。
Các thương hiệu được bảo hộ tại Việt Nam.
ベトナムで保護されているブランド。