translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tại vị" (1件)
tại vị
日本語 在任する
Ông ấy đã tại vị hơn 10 năm. (He has been in office for over 10 years.)
彼は10年以上在任している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tại vị" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tại vị" (6件)
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
ABC社はベトナムに拠点がある
nhân viên thường trú tại Việt Nam
ベトナムの駐在員
công dân Nhật Bản sinh sống tại Việt Nam
ベトナム駐在の日本国民
Cả hai đều phá kỷ lục về tuổi tại vị. (Both broke the age record while in office.)
両者とも在任中の年齢記録を破った。
Ông ấy đã tại vị hơn 10 năm. (He has been in office for over 10 years.)
彼は10年以上在任している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)